遣

Chữ Hán 遣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHIỂN
Âm On:
ケン、つかう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 遣

  • 小遣いこづかいTIỂU KHIỂN

    tiền tiêu vặt

  • 派遣はけんPHÁI KHIỂN

    phái cử, phái đi

Chữ Hán cùng bài