遺

Chữ Hán 遺 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DI
Âm On:
イ、ユイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 遺

  • 遺体いたいDI THỂ

    di thể, thi hài

  • 遺族いぞくDI TỘC

    gia quyến, tang quyến

Chữ Hán cùng bài