避

Chữ Hán 避 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TỴ
Âm On:
さける
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 避

  • 衝突を避けるしょうとつをさけるXUNG ĐỘT TỴ

    tránh va chạm

  • 難を避ける〈避難〉なんをさける(ひなん)NAN TỴ TỴ NAN

    lánh nạn

Chữ Hán cùng bài