露

Chữ Hán 露 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LỘ
Âm On:
ロ、ロウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 露

  • 暴露ばくろBỘC LỘ

    bộc lộ, vạch trần

  • 披露ひろうPHI LỘ

    phô diễn, công bố

Chữ Hán cùng bài