板

Chữ Hán 板 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BẢN
Âm On:
ハン、バン
Âm Kun:
いた

Từ vựng chứa chữ 板

  • 黒板こくばんHẮC BẢN

    bảng đen

  • 案内板あんないばんÁN NỘI BẢN

    biển hướng dẫn

  • 板いたBẢN

    tấm ván

Chữ Hán cùng bài