浮

Chữ Hán 浮 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHÙ
Âm On:
–
Âm Kun:
うく、うかぶ、うかべる

Từ vựng chứa chữ 浮

  • 浮くうくPHÙ

    nổi

  • 浮かれているうかれているPHÙ

    hưng phấn, phấn khởi

Chữ Hán cùng bài