片
Chữ Hán 片 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- PHẾN
- Âm On:
- ヘン
- Âm Kun:
- かた
Từ vựng chứa chữ 片
- 破片はへんPHÁ PHẾN
mảnh vỡ
- 片付けるかたづけるPHẾN PHÓ
dọn dẹp
- 片道切符かたみちきっぷPHẾN ĐẠO THIẾT PHÙ
vé một chiều
- 片〜かた〜PHẾN
một phía, một bên
mảnh vỡ
dọn dẹp
vé một chiều
một phía, một bên