群

Từ vựng chứa chữ 群

  • 群れむれQUẦN

    bầy, đàn (thú, chim)

  • 抜群ばつぐんBẠT QUẦN

    xuất chúng, nổi bật

  • 群衆ぐんしゅうQUẦN CHÚNG

    quần chúng, đám đông

Chữ Hán cùng bài