群
Chữ Hán 群 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- QUẦN
- Âm On:
- グン
- Âm Kun:
- むれ
Từ vựng chứa chữ 群
- 群れむれQUẦN
bầy, đàn (thú, chim)
- 抜群ばつぐんBẠT QUẦN
xuất chúng, nổi bật
- 群衆ぐんしゅうQUẦN CHÚNG
quần chúng, đám đông
bầy, đàn (thú, chim)
xuất chúng, nổi bật
quần chúng, đám đông