1. ~にひきかえ
Thể thông thường + の + にひきかえ
* Tính từ Na だ -> な / である
* Danh từ N だ -> な / である
Giải thích: Dùng để đặt hai đối tượng hoặc hai tình trạng cạnh nhau và nhấn mạnh sự khác biệt, tương phản rõ rệt giữa chúng: “trái ngược với... / so với... thì...”.
✓ Thường hàm chứa sự đánh giá của người nói, chẳng hạn một bên tốt còn bên kia kém, nhưng trọng tâm vẫn là sự tương phản nổi bật.
✓ Thường dùng để đối chiếu những sự việc hoặc đặc điểm đã được xác định, hơn là đưa ra một giả định đơn thuần.
2. ~にもまして
誰 / 何など + にもまして
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh rằng mức độ ở vế sau còn cao hơn một mốc hoặc đối tượng được nêu ở trước: “hơn cả... / còn hơn...”. Các cách nói như 以前にもまして (hơn cả trước đây), 何にもまして (hơn bất cứ điều gì), 誰にもまして (hơn bất cứ ai) rất thường gặp.
✓ Thường dùng với những nội dung có thể so sánh về mức độ; không nên hiểu máy móc rằng mọi từ nghi vấn đều kết hợp tự nhiên như nhau.
3. ~ないまでも
N + とまではいかないまでも / とは言わないまでも
Giải thích: Nêu một mức độ hoặc trạng thái cao làm mốc rồi nói rằng tuy chưa đạt tới mức đó, nhưng vẫn đạt tới một mức thấp hơn được nêu ở vế sau: “tuy không đến mức... nhưng ít nhất...”.
✓ Không nhất thiết vế trước phải là mức “100%” hay cực đoan; chỉ cần đó là mốc cao hơn để đối chiếu.
✓ Với danh từ thường gặp N とまではいかないまでも hoặc N とは言わないまでも.