1. ~なり…なり
Giải thích: Đưa ra hai ví dụ/biện pháp cùng loại với ý “A hay B gì đó”, để người nghe chọn một cách thích hợp; ngoài A và B vẫn có thể có lựa chọn khác. Thường dùng trong lời khuyên, đề nghị, yêu cầu hoặc thúc giục người nghe hành động. Vế sau vì vậy thường là biểu hiện phi quá khứ như ~たらどうだ, ~してください, ~すればいい; không nên hiểu đơn giản thành quy tắc tuyệt đối rằng “không bao giờ dùng quá khứ”.
2. ~であれ…であれ / ~であろうと…であろうと
Danh từ N + であろうと + Danh từ N + であろうと
Giải thích: Nêu hai trường hợp cùng loại, thường có tính đối lập hoặc tương phản, để nhấn mạnh rằng dù thuộc trường hợp nào thì nội dung/kết luận ở vế sau vẫn không thay đổi. Có thể dịch là “dù là A hay B thì cũng... / bất kể A hay B...”. Đây là cách nói tương đối trang trọng.
3. ~といい…といい
Giải thích: Lấy hai khía cạnh tiêu biểu của cùng một người/sự vật làm ví dụ, qua đó đưa ra nhận xét hoặc đánh giá tổng thể: “xét về A cũng như B thì đều...”. Thường dùng để khen, chê hoặc đánh giá một đặc điểm. Vế sau thường là nhận xét/đánh giá, không dùng để biểu thị mệnh lệnh, ý chí hay nguyện vọng của người nói.
4. ~といわず…といわず
Giải thích: Đưa ra hai danh từ tiêu biểu A và B để biểu thị rằng không phân biệt A hay B, toàn bộ phạm vi liên quan đều có cùng một trạng thái: “A cũng như B, khắp/toàn bộ đều...”. A và B thường là những yếu tố có quan hệ gần gũi hoặc cùng tạo nên một phạm vi, chẳng hạn các bộ phận cơ thể, địa điểm hay khoảng thời gian. Mẫu này thường diễn tả trạng thái lan rộng trên toàn phạm vi; không bắt buộc phải mang sắc thái xấu, lộn xộn và cũng không nên coi “không dùng với phủ định” là một quy tắc tuyệt đối.