1. ~をおいて
Giải thích: Dùng khi người nói đánh giá N là người/sự vật phù hợp, nổi bật hoặc có giá trị nhất, mang nghĩa “ngoài N ra thì không có ai/cái gì khác”. Phía sau thường đi với biểu hiện phủ định như ほかにいない, ほかにはない, ほかには考えられない để nhấn mạnh tính duy nhất, không thể thay thế.
2. ~ならでは
Giải thích: Biểu thị một đặc điểm, giá trị hoặc điều gì đó “chỉ vì là N nên mới có/thực hiện được”, khó tìm thấy ở nơi hay đối tượng khác. Thường hàm ý đánh giá tích cực hoặc đề cao nét đặc trưng riêng của N. Hay dùng dưới dạng ~ならではの+N hoặc ~ならではだ.
3. ~にとどまらず
Giải thích: Nghĩa là “không chỉ dừng lại/không chỉ giới hạn ở N mà còn mở rộng hơn nữa”. Vế trước nêu một phạm vi, mức độ hoặc lĩnh vực; vế sau cho thấy sự việc còn lan sang một phạm vi rộng hơn. Thường dùng trong văn viết hoặc cách nói tương đối trang trọng. とどまる có nghĩa là “dừng lại, giới hạn ở”.
4. ~はおろか
Giải thích: Nêu N ở vế trước với ý “N thì khỏi phải nói/đương nhiên”, rồi đưa ra ở vế sau một điều còn cơ bản hơn, bất ngờ hơn hoặc đáng nhấn mạnh hơn. Thường dịch là “... thì khỏi phải nói, ngay cả... cũng...”. Vế sau hay đi với も、さえ、すら、まで. Mẫu này thường gặp trong câu mang sắc thái tiêu cực, nhưng không bắt buộc toàn câu phải là phủ định.
5. ~もさることながら
Giải thích: Công nhận N ở vế trước là một điểm đáng chú ý, đồng thời bổ sung và đặc biệt nhấn mạnh điểm ở vế sau. Có thể dịch tự nhiên là “N cũng đáng nói/đã đành, nhưng ... cũng/càng...”. Mẫu này có sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, nhận xét hoặc đánh giá. Vế sau được đặt trọng tâm hơn, nhưng không nhất thiết phải mang nghĩa khách quan là “tốt hơn” vế trước.