1. ~がてら
V ます + がてら
Giải thích: Biểu thị việc nhân cơ hội thực hiện hành động A để làm thêm hành động B: “nhân tiện A thì làm luôn B”. A là hành động tạo ra cơ hội, còn B là việc được kết hợp thực hiện. Thường gặp với các hoạt động như 散歩 (tản bộ), 買い物 (mua sắm), お見舞い (thăm bệnh), hoặc với động từ dạng bỏ ます như 行きがてら. Không nên hiểu rằng mẫu này chỉ dùng cho hoạt động “ra khỏi nhà”; trọng tâm là tận dụng dịp làm A để làm thêm B.
2. ~かたがた
Giải thích: Biểu thị việc thực hiện một hành động đồng thời kiêm thêm một mục đích khác, có thể dịch “nhân dịp... / ... kết hợp với...”. Đây là cách nói trang trọng, mang tính nghi thức, thường đi với một số danh từ chỉ mục đích như ご挨拶 (chào hỏi), お礼 (cảm ơn), お詫び (xin lỗi), ご報告 (báo cáo), お見舞い (thăm hỏi)... Vế sau thường là hành động như 伺う・訪ねる・参上する. So với ~がてら, ~かたがた trang trọng hơn và phạm vi từ kết hợp cũng hạn chế hơn.
3. ~かたわら(傍ら)
Vる (Thể từ điển) + かたわら
Giải thích: Thể hiện ý nghĩa: "Bên cạnh việc duy trì hoạt động chính (như nghề nghiệp, công việc chuyên môn), thì song song với đó còn thực hiện một hoạt động/vai trò khác".
✓ Thường đi cùng với các từ ngữ chỉ nghề nghiệp chính. Vế sau biểu hiện các hoạt động xã hội hoặc nghề tay trái mang tính chất duy trì lâu dài. KHÔNG dùng cho những hành động mang tính chất khoảnh khắc ngắn (như "vừa ăn cơm vừa xem tivi").