1. ~に至って / ~に至っても
Vる (Thể từ điển) + に至って / に至っても
Giải thích: Biểu thị sự việc đã phát triển hoặc đi đến một giai đoạn/mức độ nhất định, thường là một tình trạng nghiêm trọng hoặc đáng chú ý.
✓ ~に至って: “đến tận khi / đến mức... thì mới...”, thường nhấn mạnh rằng mãi tới giai đoạn đó mới nhận ra hoặc mới có hành động.
✓ ~に至っても: “ngay cả khi đã đến mức... vẫn...”, nhấn mạnh rằng dù đã tới tình trạng đó nhưng phản ứng hoặc thay đổi được mong đợi vẫn không xảy ra.
2. ~に至っては
Giải thích: Sau khi đã nói về một phạm vi hoặc tình hình chung, dùng để đặc biệt đưa ra một trường hợp/đối tượng nổi bật hơn: “còn đến... thì / riêng... thì...”.
✓ Trường hợp được nêu thường ở mức độ đáng chú ý hơn những trường hợp trước đó, nên có thể mang sắc thái ngạc nhiên, phê phán hoặc nhấn mạnh, nhưng không nhất thiết lúc nào cũng là “tồi tệ nhất” hay “khủng khiếp”.
✓ Thường dùng khi liệt kê hoặc đối chiếu nhiều trường hợp rồi chọn một trường hợp đặc biệt để nhấn mạnh.
3. ~始末だ
Giải thích: Dùng để kể lại một quá trình hoặc chuỗi sự việc không tốt rồi nêu kết cục cuối cùng cũng không tốt: “rốt cuộc lại đến mức... / cuối cùng thành ra...”.
✓ Thường mang sắc thái tiêu cực, ngán ngẩm, phê phán hoặc bất mãn của người nói.
✓ Hay gặp với とうとう・ついに・~まで để nhấn mạnh rằng sự việc cuối cùng đã đi đến mức đó.
4. ~っぱなしだ
Giải thích: Có hai cách dùng chính:
① Một hành động/trạng thái cứ tiếp diễn trong một khoảng thời gian: “cứ... suốt / liên tục...”.
② Sau khi làm một việc, cứ để nguyên trạng thái đó mà không xử lý hoặc khôi phục lại như bình thường: “để nguyên... / bỏ mặc...”.
✓ Cách dùng ② thường mang sắc thái tiêu cực, phàn nàn hoặc cho rằng trạng thái đó không thích hợp. Cách dùng ① không nhất thiết luôn mang nghĩa xấu.