1. ~べく
* Ngoại lệ: Động từ する -> するべく / すべく
Giải thích: Diễn tả mục đích của hành động ở vế sau, mang nghĩa “để / nhằm...”. Đây là cách nói trang trọng, thiên về văn viết, gần với ~ために.
✓ Thường đi với động từ có tính ý chí. Chủ thể thực hiện mục đích và hành động ở vế sau về cơ bản được hiểu là cùng một chủ thể.
✓ Vế sau thường là hành động được thực hiện để đạt mục đích, không dùng tự nhiên với mệnh lệnh, yêu cầu hay lời rủ rê trực tiếp như ~てください, ~なさい.
2. ~んがため(に)
* Ngoại lệ: Động từ する -> せんがため(に)
Giải thích: Diễn tả mục đích với nghĩa “để / nhằm...”, là cách nói cổ điển, trang trọng và thiên về văn viết. Có thể xem là dạng trang trọng của ~ために.
✓ Thường dùng khi muốn nhấn mạnh mục đích hoặc ý chí hướng tới mục tiêu; vì sắc thái trang trọng nên hay xuất hiện trong văn viết, diễn văn, văn phong hùng biện... chứ không nhất thiết mục tiêu phải “to lớn” hay “trọng đại”.
✓ Chủ thể hướng tới mục đích và chủ thể của hành động ở vế sau về cơ bản là cùng một chủ thể. Riêng する dùng せんがため(に).
3. ~をもって
Giải thích: Diễn tả phương tiện, cách thức hoặc căn cứ để thực hiện một việc, mang nghĩa “bằng / thông qua / với...”. Đây là cách nói trang trọng, thường gặp trong văn viết, thông báo, văn bản chính thức hoặc bối cảnh kinh doanh.
✓ So với で, mẫu này trang trọng hơn và thường không dùng cho các công cụ, phương tiện rất thông thường trong hội thoại hằng ngày như “đi bằng xe buýt”, “viết bằng bút chì”.
✓ 「Nをもってすれば」 có nghĩa “nếu dùng / nếu dựa vào N thì...”, thường dùng khi đánh giá rằng với năng lực, kỹ thuật, phương tiện... đó thì một việc có thể thực hiện được.