1. ~てやまない
Giải thích: ~てやまない diễn tả một tình cảm, mong muốn hoặc sự đánh giá mạnh mẽ luôn tiếp diễn trong lòng: “không ngừng... / luôn luôn... / ... từ tận đáy lòng”.
✓ Thường đi với một số động từ biểu thị tình cảm, mong ước hoặc đánh giá như 願う, 祈る, 期待する, 愛する, 尊敬する...
✓ Đây là cách nói thiên về văn viết/trang trọng và không dùng để miêu tả một hành động vật lý đơn thuần cứ lặp đi lặp lại.
2. ~に堪えない(にたえない)
Giải thích: ~に堪えない đi sau danh từ chỉ cảm xúc, diễn tả cảm xúc rất mạnh: “vô cùng... / không thể kìm được...”. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng khi bày tỏ cảm xúc sâu sắc.
✓ Thường gặp với 感謝に堪えない, 感激に堪えない, 悲しみに堪えない...
✓ Cần phân biệt với mẫu Vるに堪えない “không thể chịu nổi khi nhìn/nghe...” ở bài trước.
3. ~ないではすまない / ~ずにはすまない
V ない + ずにはすまない
* Ngoại lệ: Động từ する -> せずにはすまない
Giải thích: Thể hiện ý nghĩa: Nếu suy xét theo đạo lý, thường thức xã hội, hoặc quy tắc trong tình huống đó thì ĐƯƠNG NHIÊN phải làm hành động đó, không làm là không thể chấp nhận được (không làm không xong).
✓ Thường dùng cho các trường hợp chuộc lỗi, xin lỗi, bồi thường. Khó dùng với trường hợp xuất phát từ cảm xúc hay ý chí cá nhân đơn thuần.
4. ~ないではおかない / ~ずにはおかない
V ない + ずにはおかない
* Ngoại lệ: Động từ する -> せずにはおかない
Giải thích: ~ないではおかない/~ずにはおかない diễn tả rằng một hành động hoặc tác động chắc chắn sẽ xảy ra, không thể để nguyên mà không dẫn tới kết quả đó.
✓ Khi chủ thể là người, có thể biểu thị quyết tâm mạnh mẽ: “nhất định sẽ... / nhất định sẽ làm cho...”.
✓ Khi chủ thể là sự việc, sức ảnh hưởng của nó tất yếu khiến người/vật khác rơi vào một trạng thái: “chắc chắn sẽ khiến...”.
5. ~を禁じ得ない(をきんじえない)
Giải thích: ~を禁じ得ない là cách nói trang trọng, diễn tả một cảm xúc tự nhiên dâng lên mạnh đến mức không thể kìm nén: “không khỏi... / không thể kìm được...”.
✓ Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc phản ứng như 怒り, 同情, 驚き, 涙, 失望...
6. ~を余儀なくされる / ~を余儀なくさせる
Giải thích: Diễn tả việc do hoàn cảnh hoặc nguyên nhân bên ngoài nên không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng.
✓ ~を余儀なくされる: “bị buộc phải... / đành phải...”, tập trung vào người hoặc tổ chức bị hoàn cảnh ép phải hành động.
✓ ~を余儀なくさせる: “buộc... phải...”, lấy nguyên nhân hoặc hoàn cảnh làm chủ thể khiến người/tổ chức khác không còn lựa chọn.