1. ~に足る(たる)
Danh động từ N する + に足る
Giải thích: Diễn tả một người/sự vật có đủ giá trị, tư cách hoặc mức độ để “đáng được... / xứng đáng để...”.
✓ Thể phủ định ~に足らない: “không đáng để... / không đủ để...”.
✓ 取るに足らない là cách nói quen thuộc, nghĩa là “nhỏ nhặt, không đáng bận tâm hay nhắc tới”.
2. ~に耐える / ~に耐えない
Danh động từ N する + に耐える / に耐えない
Giải thích: ~に耐える/~に堪える diễn tả một sự vật có chất lượng hoặc giá trị đủ để chịu được sự xem xét, đánh giá hay thưởng thức: “đáng để... / đủ sức để...”. Dạng phủ định ~に耐えない/~に堪えない thường có nghĩa “quá tệ, quá khó chịu hoặc quá đau lòng đến mức không thể nhìn/nghe nổi”.
✓ Thường gặp trong các cách kết hợp như 見るに堪えない, 聞くに堪えない, 鑑賞に堪える, 批判に堪える...
3. ~といったらない / ~といったらありはしない
Tính từ Na だ + といったらない
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một trạng thái hoặc cảm xúc: “... không thể tả xiết / ... hết chỗ nói / cực kỳ...”. Có thể dùng cho cả cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực.
✓ Trong văn nói có thể kết thúc ở ~といったら, để phần cảm thán phía sau được hiểu ngầm.
✓ Thường gặp với dạng danh từ hóa bằng ~さ, ví dụ 寂しさ, すばらしさ.
4. ~かぎりだ
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tâm trạng của người nói ở mức rất cao: “vô cùng... / hết sức...”.
✓ Thường đi với các từ biểu thị cảm xúc, cảm giác như うれしい, 寂しい, うらやましい, 残念, 感激...
5. ~極まる / ~極まりない
Tính từ Na (+ なこと) / Tính từ Aい (+ こと) + 極まりない
Giải thích: ~極まる/~極まりない nhấn mạnh rằng tính chất hoặc trạng thái đã đạt đến mức cực độ: “cực kỳ... / vô cùng...”. Đây là cách nói khá trang trọng và thường dùng để đánh giá những tính chất tiêu cực như 失礼極まりない (vô cùng thất lễ), 危険極まる (cực kỳ nguy hiểm).
✓ Ngoài ra có cách nói 感極まる, nghĩa là cảm xúc dâng lên đến cực điểm, vô cùng xúc động.
6. ~とは
* Tính từ Na / Danh từ N (Có thể bỏ だ)
Giải thích: ~とは dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên, thán phục, bất ngờ hoặc không ngờ trước một sự việc: “thật không ngờ... / ... thật là!”.
✓ Phía sau thường là lời đánh giá hoặc cảm xúc của người nói; cũng có thể lược bỏ vế sau và kết thúc bằng ~とは! để tăng sắc thái cảm thán.