1. ~にかたくない(難くない)
Vる (Thể từ điển) + にかたくない
Giải thích: Biểu thị ý nghĩa: Khi xem xét tình trạng, hoàn cảnh đó thì cho dù không nhìn thấy thực tế hay trực tiếp trải qua, chúng ta vẫn có thể dễ dàng hiểu được, cảm nhận được.
✓ Thường chỉ đi kèm giới hạn với một số từ thể hiện hoạt động của trái tim, trí óc như 想像する (tưởng tượng), 察する (cảm nhận, đồng cảm), 理解する (lý giải)...
2. ~に~ない / ~(よ)うにも~ない
V (thể ý chí よう/う) + にも + cùng V ở thể khả năng phủ định
Giải thích: Sử dụng lặp lại cùng một động từ. Thể hiện ý nghĩa: Rất muốn làm một việc gì đó nhưng vì một lý do hoặc sự tình nào đó cản trở nên không thể thực hiện được.
✓ ~に~ない: Thường thể hiện những lý do mang tính tâm lý, tình cảm kìm hãm (Muốn bỏ đi cũng không đành lòng).
✓ ~(よ)うにも~ない: Thường thể hiện những lý do mang tính vật lý, hoàn cảnh thực tế (Quên mang điện thoại nên muốn gọi cũng không được).
3. ~て(は)いられない
Giải thích: Diễn tả rằng do hoàn cảnh cấp bách, không có thời gian hoặc không có tâm trí/điều kiện cho phép, người nói không thể tiếp tục duy trì hành động hay trạng thái hiện tại nữa.
✓ Thường hàm ý cần thay đổi tình trạng hoặc chuyển sang hành động khác. Chủ ngữ thường là người nói, nhưng cũng có thể dùng cho người khác tùy ngữ cảnh.
4. ~べくもない
* Ngoại lệ: Động từ する -> するべくもない / すべくもない
Giải thích: Nhấn mạnh rằng xét từ tình trạng hay hoàn cảnh thì hoàn toàn không có khả năng làm, biết hoặc kỳ vọng điều đó: “không có cách nào... / làm sao có thể...”.
✓ Là cách nói mang tính văn viết, khá trang trọng/cứng. Thường gặp với các động từ nhận thức, suy nghĩ như 知る, 理解する, 判断する, 想像する, 期待する...
5. ~べからず / ~べからざる
Vる (Thể từ điển) + べからざる + Danh từ N
Giải thích: ~べからず là cách nói cổ, cứng, biểu thị sự cấm đoán mạnh: “không được / chớ...”. Thường gặp trên biển báo, nội quy, châm ngôn hoặc văn phong trang trọng.
✓ ~べからざる + N là dạng bổ nghĩa danh từ của べからず, mang nghĩa “...không được phép / không nên...”.
✓ Riêng các cách nói cố định như 欠くべからざる + N có nghĩa “N không thể thiếu / N thiết yếu”, không phải nghĩa cấm đoán.
6. ~まじき
Vる + まじき + Danh từ
Giải thích: Là cách nói văn viết, cổ và mang sắc thái phê phán mạnh, biểu thị rằng xét theo thân phận, nghề nghiệp, lập trường hoặc chuẩn mực thì một hành vi/trạng thái là “không nên có, không thể chấp nhận”.
✓ Rất thường gặp dưới dạng N にあるまじき + danh từ, ví dụ 政治家にあるまじき行為 “hành vi không thể chấp nhận ở một chính trị gia”.
✓ Ngoài ra có dạng Vる + まじき + danh từ. Danh từ phía sau thường là 行為, 発言, 態度... nhưng không nên coi đây là giới hạn tuyệt đối duy nhất.