1. ~ときたら
Giải thích: Dùng để đưa một người/sự vật ra làm chủ đề với sắc thái “nói đến... thì...”, thường kèm cảm giác phàn nàn, chê trách, ngán ngẩm hoặc bất mãn.
✓ Vế sau thường nêu một đặc điểm/hành vi mà người nói đánh giá tiêu cực hoặc không hài lòng.
✓ Không thích hợp để chỉ đơn thuần nêu ý chí, lời kêu gọi hay mong muốn của người nói.
2. ~ともなると / ~ともなれば
Giải thích: Dùng khi giả định hoặc nói đến việc đạt tới một giai đoạn, mức độ, địa vị hay tình huống đặc biệt nào đó. Có thể đi với danh từ như 社長, 12月 hoặc với động từ tùy ngữ cảnh.
✓ Vế sau nêu sự việc/trạng thái được xem là tự nhiên, đáng kể hoặc dễ xảy ra khi đã tới mức đó.
✓ Thường không dùng để trực tiếp biểu thị mệnh lệnh, lời rủ rê hay ý chí chủ quan của người nói.
3. ~ともあろう
Giải thích: Dùng với danh từ chỉ người có địa vị, nghề nghiệp, tư cách hoặc trách nhiệm mà xã hội kỳ vọng cao, theo nghĩa “một người ở cương vị như... mà lại...”.
✓ Thể hiện sự ngạc nhiên, trách móc, bất mãn hoặc phê phán vì hành vi không phù hợp với tư cách đó.
✓ Thường gặp ở dạng N1 ともあろう N2 が..., trong đó N2 hay là 人・者, nhưng trọng tâm là tư cách/địa vị của N1.
4. ~たるもの(は)
Giải thích: Cách nói mang tính văn viết/trang trọng, dùng để nêu chuẩn mực, trách nhiệm hoặc thái độ được cho là đương nhiên đối với người mang một tư cách, nghề nghiệp hay cương vị nào đó: “đã là... thì phải...”.
✓ Không nhất thiết chỉ dùng cho địa vị cao quý; quan trọng là người nói đang nhấn mạnh phẩm chất hoặc trách nhiệm phù hợp với tư cách đó.
✓ Vế sau thường đi với べきだ・なければならない・当然だ... để nêu điều nên/phải làm.
5. ~なりに / ~なりの
N + なりの + Danh từ
Giải thích: Biểu thị rằng một người/sự vật có cách làm, mức độ hoặc giá trị riêng phù hợp với năng lực, hoàn cảnh hay điều kiện của chính mình: “theo cách của..., trong khả năng của..., tương xứng với...”.
✓ Không nhất thiết phải là “mức độ thấp”; tùy ngữ cảnh có thể chỉ đơn giản nhấn mạnh cách thức hoặc tiêu chuẩn riêng.
✓ ~なりに dùng như trạng ngữ; ~なりの + N dùng để bổ nghĩa danh từ. それなりに / それなりの là cách nói rất thường gặp.