1. ~かける / ~かけだ (Đang làm dở...)
Ý nghĩa: Chưa làm xong toàn bộ (Đang làm dở giữa chừng).
2. ~きる (Làm xong hết...)
Ý nghĩa: Làm xong toàn bộ / Làm xong hết sạch.
Thể hiện việc hoàn thành hoàn toàn một hành động nào đó (không còn sót lại gì).
3. ~通す (Làm đến cùng / Xuyên suốt...)
Ý nghĩa: Làm... đến cùng / Làm... xuyên suốt.
Làm việc gì đó cho đến khi kết thúc, hoàn thành nó. Ngoài ra còn biểu đạt ý làm liên tục, xuyên suốt một mạch đến cuối sự việc nào đó.
4. ~出す (Bỗng nhiên / Đột ngột bắt đầu...)
Ý nghĩa: Bắt đầu... (một cách đột ngột/ gấp gáp) hoặc Hướng ra ngoài.
5. ~やすい / ~にくい / ~づらい
Vます + にくい (Khó làm... - Về mặt khách quan)
Vます + づらい (Khó làm... - Về mặt cảm giác, vất vả, khó khăn)
Diễn tả mức độ dễ hay khó khi thực hiện một hành động nào đó.
やすい (Dễ), にくい (Khó - khách quan), づらい (Khó - gây cảm giác vất vả/khó xử).
6. ~すぎる / ~すぎだ (Quá...)
Aい / Aな + すぎる / すぎだ
Ý nghĩa: Một trạng thái hay làm một việc gì đó vượt quá mức độ phù hợp.
7. ~がちだ (Hay... / Thường...)
Ý nghĩa: Có khuynh hướng dễ trở thành trạng thái... (Mang nghĩa tiêu cực).
8. ~らしい (Đúng chất... / Chuẩn...)
Ý nghĩa: Giống với những hình dung đặc trưng nhất về... (Ra dáng, đúng chất).
9. ~っぽい (Có vẻ... / Hay...)
Ý nghĩa: Có đặc điểm, tính cách giống như... (Cảm thấy có vẻ như thế).
10. ~のようだ・みたいだ (Cứ như là...)
N + のような / みたいな N
Ý nghĩa: Rất giống với... (Ví von).
11. ~だらけだ (Đầy... / Toàn là...)
Ý nghĩa: Có nhiều ~ / Đầy ~.
Diễn tả trạng thái "toàn là~, đầy là~". Cách nói này thường đề cập đến những chuyện xấu, chuyện người nói không mong muốn.