Point 1L16_G1
1. ~(かの)ようだ / ~(かの)ように (Ví von, So sánh giả định)
Cấu trúc mẫu câu
N の + ようだ / ように
N だ / A だ + であるかのような / かのように
V (普通形) + (かの)ようだ / (かの)ように
N だ / A だ + であるかのような / かのように
V (普通形) + (かの)ようだ / (かの)ように
Cứ như là..., Có vẻ như thế..., Hình như là thế...
Diễn tả một việc có vẻ như là.../ cứ thể như là... (Nhưng trên thực tế thì nó không phải vậy). Thường đi kèm với phó từ まるで.
Ví dụ minh họa (10)
彼女はまるで母親に会ったことがないかのように。
Cô ta cứ như thể là chưa gặp mẹ mình lần nào vậy.
今日は暖かくて、まるで春が来たかのようだ。
Hôm nay trời ấm, cứ như thể là mùa xuân đã đến rồi ý.
妻ではないのに妻であるかのように振る舞う。
Mặc dù không phải vợ nhưng lại đối xử (cư xử) như thể là vợ của mình vậy.
朝から晩までロボットのように働いた。
Làm việc cứ như là một con Robot từ sáng tới chiều.
ナムさんの部屋は何ヶ月も掃除していないかのように汚い。
Phòng Nam rất bẩn, cứ như thể mấy tháng rồi không lau dọn vậy.
彼の笑顔は、太陽が昇ったかのように部屋を明るくした。
Nụ cười của anh ấy làm căn phòng sáng bừng lên cứ như thể mặt trời vừa mọc vậy.
あの建物は、空に浮かんでいるかのように巨大だ。
Tòa nhà kia khổng lồ cứ như thể đang lơ lửng trên bầu trời vậy.
彼女は、まるで何事もなかったかのように平静を装った。
Cô ấy giả vờ bình tĩnh cứ như thể không có chuyện gì xảy ra vậy.
この小説は、現実とは思えないほど夢の中にいるかのようだ。
Cuốn tiểu thuyết này cứ như thể đang ở trong một giấc mơ, khó mà tin đó là thực tế.
疲れていたのか、彼は椅子に座ったままで眠ってしまったかのようだった。
Có lẽ vì mệt mỏi, anh ấy cứ như thể đã ngủ gục ngay trên ghế vậy.
Point 2L16_G2
2. ~ように (So sánh sự tương đồng)
Cấu trúc mẫu câu
N の + ように
普通形 (N/Aだ - な / である) + ように
普通形 (N/Aだ - な / である) + ように
Ý nghĩa: Cũng như..., như là...
Ám chỉ sự so sánh một vật gì đó tương đối giống cái khác. Chỉ ra sự tương đồng.
Ví dụ minh họa (9)
お茶のように甘くない飲み物が飲みたい。
Tôi muốn uống đồ uống gì đó không ngọt, giống như trà ấy.
人間のように、植物にも栄養が必要だ。
Cũng như con người, thực vật cũng cần dinh dưỡng.
少年たちはまるで魚のように池で泳いでいた。
Mấy đứa nhỏ bơi lội trong ao như những chú cá.
佐藤さんのお姉さんはファッションモデルのように格好いい。
Chị của Satou đẹp (phong cách) như người mẫu ấy.
あの雲は、白い綿菓子のようにふんわりしている。
Đám mây kia bồng bềnh như kẹo bông gòn trắng.
彼の話し方は、まるで政治家のように論理的だ。
Cách nói chuyện của anh ấy rất có logic, cứ như một chính trị gia vậy.
この美術館の絵画は、写真のように鮮明で美しい。
Các bức tranh ở bảo tàng này rõ nét và đẹp như ảnh chụp.
彼の声は、遠くの教会の鐘のように響き渡った。
Giọng nói của anh ấy vang vọng như tiếng chuông nhà thờ từ xa.
私の祖母は、いつも子供のように元気で明るい。
Bà tôi lúc nào cũng khỏe mạnh và vui vẻ như một đứa trẻ.
Point 3L16_G3
3. ~ように (Nêu ra ví dụ)
Cấu trúc mẫu câu
N の + ように
Ý nghĩa: Như là.... (Dùng để đưa ra ví dụ tiêu biểu).
Ví dụ minh họa (4)
日本語のように、使う文字が3種類もある言語は珍しい。
Ngôn ngữ có tận 3 loại chữ viết như là tiếng Nhật thì thật hiếm.
妹は、キムパプのように簡単な料理しか作れません。
Em gái tôi chỉ có thể nấu được món đơn giản như kimbap.
「アポ」のように外来語は、とても難しいですね。
Những từ ngoại lai như “アポ” (Appo - Cuộc hẹn) khó quá nhỉ.
Anさんは優しい。林さんのような人と付き合いたい。
An rất dễ thương. Tôi muốn yêu người như là Hayashi-san.
Point 4L16_G4
4. ~ように (Theo như... / Như đã...)
Cấu trúc mẫu câu
Vる / Vた / Vている + ように
Ý nghĩa: Như là... (Ám chỉ một nội dung đã được biết trước từ ai đó, hoặc từ trước đó).
Ví dụ minh họa (4)
ここに書いてあるように、今度の火曜日、授業は午後中だけだ。
Như đã viết ở đây, thứ ba tới sẽ chỉ học buổi chiều.
前に言ったように、来年から授業料が上がる。
Như đã nói ở trước, học phí sẽ tăng từ năm tới.
皆様ご存知のように、今日の会議の内容が変わります。
Như quý vị đã biết, nội dung cuộc họp hôm nay sẽ thay đổi.
ご存じのように、日本は台風が多い国です。
Như các bạn đã biết, Nhật là một đất nước có nhiều bão.
Point 5L16_G5
5. ~ように (Để... / Mục đích, Hy vọng)
Cấu trúc mẫu câu
Vる / Vない + ように
Ý nghĩa: Để mà..., để làm cho..., hy vọng rằng...
* Sử dụng những động từ không thể hiện ý muốn của người nói (Tự động từ / Động từ khả năng / V-nai).
Ví dụ minh họa (6)
忘れないように、スマホのリマインダーを設定しておこう。
Để không quên, tôi sẽ cài đặt nhắc nhở trên điện thoại thông minh.
店を開けるように、貯金します。
Để có thể mở cửa hàng, thì tôi đã tiết kiệm tiền.
Yamatoさんは難しい社会問題をだれにでもわかるように説明する。
Anh Yamato giải thích một vấn đề xã hội khó hiểu sao cho bất kỳ ai cũng có thể hiểu được.
日本語が上手になるように、毎日、日本人と話しています。
Để nâng cao trình độ tiếng Nhật (giỏi lên), mỗi ngày tôi đều nói chuyện với người Nhật.
よく眠れるようにワインを少し飲んだ。
Để dễ ngủ, tôi uống chút rượu.
忘れないように、手帳に書いておこう。
Để không quên, thì tôi sẽ ghi chú nó lại vào sổ tay.
Point 6L16_G6
6. ~ように / ようにと / よう (Yêu cầu, Nhắc nhở)
Cấu trúc mẫu câu
Vる / Vない + ように / ようにと / よう
Ý nghĩa: Hãy... / Không được...
Dùng để ám chỉ, biểu thị một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nhắc nhở gián tiếp.
📌 Các cấu trúc khác với よう đã học ở bài trước:
・~ようになる (Trở nên...)
・~ようになっている (Được thiết kế để...)
・~ようにする・~ようにしている (Cố gắng tạo thói quen...)
・~ようになる (Trở nên...)
・~ようになっている (Được thiết kế để...)
・~ようにする・~ようにしている (Cố gắng tạo thói quen...)
Ví dụ minh họa (6)
食事の前には必ず手を洗うよう、子供たちに教えた。
Tôi đã dạy bọn trẻ rằng phải rửa tay trước khi ăn cơm.
電車の中では携帯電話で話さないようにと注意された。
Tôi bị nhắc nhở (bảo rằng) không được nói chuyện điện thoại trong tàu điện.
ここで、タバコを吸わないように。
Vui lòng không hút thuốc ở đây.
今週中にご返事くださいますよう、お願い申し上げます。
Rất mong (hãy) nhận được phản hồi của ngài trong tuần này.
二度と遅刻しないようにしなさい。
Đừng đến muộn thêm lần nào nữa. (Mệnh lệnh)
10時までにここにもどってくるように。
Hãy quay lại đây trước 10h.