Point 1L14_G1
1. ~について (Về... / Liên quan tới...)
Cấu trúc mẫu câu
N + について / についての N
Diễn tả ý nghĩa "về, liên quan tới nội dung gì". Phía sau thường là các động từ như nghĩ, nói, viết, hỏi, điều tra...
Lưu ý: ~について là “về/liên quan đến…”. ~につき có thể xuất hiện trong văn viết/trang trọng với nghĩa “về…”, nhưng còn có cách dùng riêng mang nghĩa “vì/do…” trong thông báo (ví dụ: 工事中につき). Vì vậy không nên coi ~につき đơn giản là dạng lịch sự của ~について trong mọi trường hợp.
Ví dụ minh họa (6)
今月の売上について、会議で詳しく報告します。
Tôi sẽ báo cáo chi tiết về doanh số bán hàng tháng này tại cuộc họp.
地球温暖化問題についてのディベートに参加した。
Tôi đã tham gia buổi tranh luận về vấn đề nóng lên toàn cầu.
本日は、新サービスの料金につき、ご案内させていただきます。
Hôm nay, tôi xin phép hướng dẫn quý vị về mức phí của dịch vụ mới. (Lịch sự)
アメリカの経済について研究しています。
Tôi đang nghiên cứu về kinh tế Mỹ.
この作品についての感想を話していただけませんか。
Xin anh cho biết cảm tưởng về tác phẩm này được không?
すみません、入学手続きについて聞きたいのですが。
Xin lỗi, tôi muốn hỏi về thủ tục nhập học...
Point 2L14_G2
2. ~に対して / ~に対する (Đối với... / Trái ngược với...)
Cấu trúc mẫu câu
N + に対して / に対する N
⭐ Nghĩa 1: Đối với (Hướng thái độ, hành động tới đối tượng)
⭐ Nghĩa 2: Trái ngược với / Đối lập với (So sánh 2 vế)
Ví dụ minh họa (6)
彼は部下に対して、いつも公平に接する。
Anh ấy luôn đối xử công bằng đối với cấp dưới.
学生たちは、新しい先生に対して期待を抱いている。
Các học sinh đang ấp ủ sự kỳ vọng đối với giáo viên mới.
山田先生は学生に対して厳しいです。
Thầy Yamada rất nghiêm khắc đối với học sinh.
お客様に対しては、そのような言葉遣いをしてはいけません。
Không được sử dụng ngôn từ kiểu đó đối với khách hàng.
会社からの新しい方針に対する社員の反応は様々だった。
Phản ứng của nhân viên đối với chính sách mới từ công ty là rất đa dạng.
今年、3月は雨の日が多かったのに対して、4月は少なかった。
Năm nay, đối lập với tháng 3 nhiều ngày mưa, tháng 4 thì lại ít.
Point 3L14_G3
3. ~によって / ~による (Tùy thuộc / Do / Bằng...)
Cấu trúc mẫu câu
N + によって / による N
⭐ Nghĩa 1: Tùy thuộc vào...
⭐ Nghĩa 2: Do / Bởi (Nguyên nhân)
⭐ Nghĩa 3: Bằng / Thông qua (Phương pháp, cách thức)
⭐ Nghĩa 4: Bởi (Chủ thể tạo ra trong câu bị động)
Ví dụ minh họa (7)
アンケートの結果は、調査方法によって大きく変わることがある。
Kết quả khảo sát đôi khi sẽ thay đổi lớn tùy thuộc vào phương pháp điều tra.
人によって、考え方が違う。
Tùy vào mỗi người mà cách suy nghĩ sẽ khác nhau.
地震による被害の程度を確認している。
Tôi đang xác nhận mức độ thiệt hại do trận động đất gây ra.
日本は地震により大きな被害を受けました。
Nhật Bản đã gánh chịu thiệt hại lớn do trận động đất.
彼は、独特な手法によってこの芸術作品を完成させた。
Anh ấy đã hoàn thành tác phẩm nghệ thuật này bằng phương pháp độc đáo.
「源氏の物語」は紫式部さんによって書かれました。
"Truyện Genji" được viết bởi tác giả Murasaki Shikibu.
電話は誰によって発明されましたか。
Điện thoại đã được phát minh ra bởi ai vậy?
Point 4L14_G4
4. ~にとって (Đối với... / Dưới góc độ của...)
Cấu trúc mẫu câu
N + にとって
Dịch là "Theo như..., Đối với...". Dùng để biểu thị lập trường, quan điểm đánh giá của đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ minh họa (6)
母乳は赤ちゃんの成長にとって大事である。
Sữa mẹ rất quan trọng đối với sự phát triển (trưởng thành) của trẻ nhỏ.
私たちにとって、健康は何よりも大切だ。
Đối với chúng tôi, sức khỏe là điều quan trọng hơn tất cả.
若い女性にとって買い物は楽しいことです。
Đối với các cô gái trẻ, mua sắm là một việc vô cùng vui vẻ.
現代人にとってスマートフォンはなくてはならない道具だ。
Đối với con người hiện đại, điện thoại thông minh là thứ công cụ không thể thiếu.
彼にとって、失敗は成功のもとだ。
Dưới góc nhìn của anh ấy (Đối với anh ấy), thất bại là mẹ của thành công.
転職は、彼女のキャリアにとって大きな転機となった。
Chuyển việc là một bước ngoặt lớn đối với sự nghiệp của cô ấy.
Point 5L14_G5
5. ~として (Với tư cách là... / Như là...)
Cấu trúc mẫu câu
N + として
Đứng sau danh từ chỉ vai trò, tư cách, lập trường của người/vật. Dịch là "Với tư cách là", "Như là".
Ví dụ minh họa (8)
外来患者として
Với tư cách là bệnh nhân ngoại trú.
リーさんは国費留学生として日本に来た。
Anh Lee đến Nhật Bản với tư cách là lưu học sinh (du học sinh) nhận học bổng nhà nước.
政治家としてではなく、父親としての観点から発言したいと思う。
Tôi muốn phát biểu với tư cách là một người cha, chứ không phải với tư cách là một chính trị gia.
大山君はこの学校の代表として「平和を考える会議」に参加する。
Cậu Oyama tham gia "Hội nghị về Hòa Bình" với tư cách đại biểu của trường học này.
この地方はお茶の産地として有名です。
Địa phương này nổi tiếng với tư cách (như là) vùng chuyên sản xuất Trà.
彼はボランティアとして、災害の被災地で活動した。
Anh ấy đã hoạt động tại vùng bị thiên tai với tư cách là một tình nguyện viên.
この建物は、市の歴史的な遺産として保存されている。
Tòa nhà này được bảo tồn như là một di sản lịch sử của thành phố.
チームのリーダーとして、責任を持って最後までやり遂げます。
Với tư cách là đội trưởng của nhóm, tôi sẽ chịu trách nhiệm làm việc và hoàn thành đến cùng.