1. 「~は・・・ことだ」 (Chỉ sự việc, nội dung)
Chỉ sử dụng こと trong câu văn giải thích / diễn tả một nội dung nào đó. Dùng để biểu thị cụ thể nội dung của một sự việc, câu chuyện.
2. Hình thức ngữ pháp cố định với 「こと」
Ý nghĩa: Cũng có lúc, Cũng có khi. Thỉnh thoảng có trường hợp..., (hoặc) cũng có trường hợp...
3. ~ことはない (Không cần thiết phải...)
Tương đương với: 「~する必要はない・~しなくてもいい。」
Dịch là: Không cần thiết... / Không cần (làm gì đó) cũng được...
・~ということだ / ~とのことだ
・~ないことはない
・~ことは~が、・・・
・~ことにする / ~ことにしている
・~ことになる / ~ことになっている
4. Động từ Tri giác (Nhìn, Nghe, Cảm nhận)
Khi nói / diễn tả quang cảnh hoặc âm thanh cảm nhận được bằng giác quan: 「見る・見える・眺める・聞こえる・感じる v.v...」
5. Sự đánh giá, Mức độ cần thiết (~のに)
Khi nói / diễn tả sự đánh giá (thuận tiện / có ích / cần thiết...) hướng tới một mục đích nào đó. Sử dụng 「~のに(は)・・・」.
6. Nhấn mạnh thông tin (~のは・・・だ)
Dùng khi chỉ / diễn tả thông tin cần nhấn mạnh. Cấu trúc 「~のは・・・だ / からだ / ためだ」.
7. ~というのは・・・だ (Định nghĩa)
Có nghĩa là..., ý nghĩa của (cái gì đó)... là...
Hay sử dụng trong các câu định nghĩa giải thích một việc/ sự vật nào đó.
8. ~のではないか / のではないだろうか
Tương đương với 「~と思う。」 (Phải chăng là, Không chừng là... sao). Thể hiện ý kiến, suy đoán của người nói một cách nhẹ nhàng.