1. ~ばかり (Chỉ, chỉ có, toàn là...)
N + ばかり
Lúc nào cũng chỉ ~, ngoài ra không có sự vật, sự việc nào khác. Thường được dùng để nói về những điều bản thân cho là không tốt, mang tính tiêu cực.
2. ~てばかりいる (Suốt ngày chỉ...)
Dùng khi người nói có ý phê phán, bực dọc về chuyện sự việc đó cứ lặp đi lặp lại, hoặc lúc nào cũng nằm trong trạng thái đó ("Không làm những việc khác mà suốt ngày chỉ làm việc ~").
*Không thay thế bằng だけ (chỉ) hay のみ (chỉ) được.
3. ~ばかりでなく (Không chỉ... mà còn...)
Vる / Vた / Vない + ばかりでなく...(も)
Dùng dưới dạng 「X ばかりでなく Y も」 để diễn đạt ý "X thì tất nhiên rồi, mà còn cả Y nữa".
* Ngoài trợ từ も còn có thể dùng 「まで, さえ」 ở vế sau. Trong văn nói thường dùng 「だけじゃなくて」 hơn.
4. ~ばかりだ (Ngày càng / Chỉ còn chờ...)
Mẫu câu này có 2 ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào động từ đi kèm và văn cảnh.
Diễn đạt sự biến đổi chỉ đi theo một xu hướng xấu (tiêu cực). Có thể thay thế bằng「...する一方だ」. Động từ đi trước thường là các động từ biến đổi như 弱くなる (yếu đi), 悪くなる (xấu đi), 減る (giảm đi)...
Diễn tả ý nghĩa "Mọi việc đã chuẩn bị xong xuôi, đã ở trạng thái lúc nào cũng có thể chuyển sang hành động tiếp theo".
5. ~たばかりだ (Vừa mới...)
Diễn tả hành động, sự việc gì đó vừa mới xảy ra, vừa mới kết thúc so với thời điểm nói (dù khoảng thời gian ấy trên thực tế là dài ngắn khác nhau, có thể là một tuần, một tháng, thậm chí vài năm theo cảm nhận của người nói).