1. 命令(しろ)/禁止(~な)
V nhóm I Vえ
V nhóm II Vろ
V nhóm III する ➔ しろ / 来る ➔ 来い
【Cấm đoán】
Vる (thể từ điển) + な
“Hãy... / Không được...”
Đây là dạng mệnh lệnh/cấm đoán rất trực tiếp và mạnh. Thường gặp trong mệnh lệnh khẩn cấp, khẩu hiệu, biển báo, cổ vũ, lời của cấp trên với cấp dưới hoặc trong lời nói thân mật tùy quan hệ; không nên hiểu là chỉ nam giới mới dùng.
2. ~こと
"Hãy ~/ Không được ~"
Cấu trúc này chủ yếu được dùng để đưa ra những nhắc nhở, yêu cầu, chỉ thị trên biển cảnh báo, v.v...
3. ~べきだ・~べき/~べきではない
"Làm ~ là việc đương nhiên / Nên làm ~ / Không được làm ~ / Không làm ~ thì hơn."
Được sử dụng khi người nói đưa ra ý kiến về một sự việc nào đó, chứ không phải là những điều được quy định sẵn.
4. ~たらどうか
"Làm ~ thì sẽ tốt hơn đấy!"
Sử dụng khi nhẹ nhàng đề nghị, động viên, khuyên nhủ đối phương làm gì đó. Giống như trong ví dụ ④, đây còn là cách nói chê trách đối phương khi họ không thực hiện hành động đó.