Point 1L12_G1
1. Giới thiệu về Kính ngữ
Cấu trúc mẫu câu
Kính ngữ
👉 Là cách thể hiện sự tôn trọng của người nói đối với người nghe hay người được nhắc tới trong câu chuyện.
- 尊敬語 (そんけいご): Tôn kính ngữ (Nâng đối phương lên).
- 謙譲語 (けんじょうご): Khiêm nhường ngữ (Hạ mình xuống).
- 丁寧語 (ていねいご): Thể lịch sự (Thể です / ます).
Point 2L12_G2
2. Tôn Kính Ngữ (Động từ) - Cách 1
Cấu trúc mẫu câu
Tôn kính ngữ đặc biệt
Động từ Tôn kính ngữ ĐẶC BIỆT:
* Bắt buộc phải học thuộc lòng.
| Động từ gốc | Tôn kính ngữ |
|---|---|
| いきます (Đi) きます (Đến) います (Ở) | いらっしゃいます |
| たべます (Ăn) のみます (Uống) | めしあがります |
| いいます (Nói) | おっしゃいます |
| しっています (Biết) | ごぞんじです |
| みます (Xem/Nhìn) | ご覧になります |
| します (Làm) | なさいます |
Point 3L12_G3
3. Tôn Kính Ngữ (Động từ) - Cách 2
Cấu trúc mẫu câu
Thể bị động (れる / られる)
Chia Động từ sang THỂ BỊ ĐỘNG (れる / られる):
Nhóm 1
Chuyển đuôi cột [い] sang cột [あ] + れます
- かく ➔ かかれる
- きく ➔ きかれる
Nhóm 2
Bỏ ます / る + られます
- たべる ➔ たべられる
- みる ➔ みられる
Nhóm 3 (Bất quy tắc)
- きます ➔ こられます
- します ➔ されます
Point 4L12_G4
4. Tôn Kính Ngữ (Động từ) - Cách 3
Cấu trúc mẫu câu
お + Vます + になります
⚠️ Ngoại lệ (KHÔNG dùng cấu trúc này):
1. Động từ Nhóm 3 (VD: コピーします...).
2. Động từ chỉ có 1 âm tiết trước ます (VD: みます、ねます、います...).
1. Động từ Nhóm 3 (VD: コピーします...).
2. Động từ chỉ có 1 âm tiết trước ます (VD: みます、ねます、います...).
Ví dụ minh họa (1)
A: お疲れになりましたか。
B: ええ、ちょっと疲れました。
A: Chú đã mệt chưa ạ? (Tôn kính người đối diện)
B: Ừ, hơi mệt một chút. (Trả lời lịch sự bình thường)
Point 5L12_G5
5. Tôn Kính Ngữ (Danh từ / Tính từ)
Cấu trúc mẫu câu
お / ご + N / Tính từ い / Tính từ な
Thêm tiền tố お / ご vào trước từ để thể hiện sự tôn trọng đối tượng đang được nhắc tới (ví dụ đồ vật, gia đình, tình trạng của người nghe).
Tiền tố [お]
Dùng với từ Thuần Nhật
- Danh từ: おくに, おなまえ, おしごと...
- Tính từ な: おげんき, おじょうず, おひま...
- Tính từ い: おいそがしい, おわかい...
Tiền tố [ご]
Dùng với từ Gốc Hán
- Danh từ: ごかぞく, ごいけん, ごりょこう...
- Tính từ な: ごねっしん、ごしんせつ...
- Phó từ/Khác: ごじゆうに (Cứ tự nhiên)...
Point 6L12_G6
6. Tôn Kính Ngữ của "V てください"
Cấu trúc mẫu câu
お / ご + Vます + ください
"Hãy... / Xin vui lòng..."
Là cách nói trang trọng hơn của "V てください", thường được sử dụng đối với khách hàng, hoặc những người có địa vị cao hơn.
Ví dụ minh họa (2)
このボールペンをお使いください。
Xin (quý khách) hãy sử dụng cây bút này.
係の者に聞いて来ますので、ちょっとお待ちください。
Tôi sẽ đi hỏi người phụ trách rồi quay lại nên xin (quý khách) hãy chờ ở đây một chút nhé.