Point 1L6_G1
1. ~(の)なら (Nếu là... / Nếu đúng là... thì...)
Cấu trúc mẫu câu
V/A (普通形) + なら / のなら
Danh từ (N) + なら
Danh từ (N) + なら
- Vế trước (TTT): Là việc/thông tin đã biết từ trước dựa vào câu chuyện của người khác hoặc tình huống xung quanh.
- Vế sau (の)なら: Diễn tả phán đoán, ý chí của người nói hoặc yêu cầu, khuyên nhủ đối với người nghe.
Ví dụ minh họa (4)
今度の会議に出席するのなら、資料を準備しておいてください。
Nếu bạn sẽ tham dự cuộc họp sắp tới thì hãy chuẩn bị sẵn tài liệu.
彼がもう帰ったなら、この書類は明日渡すしかないね。
Nếu anh ấy đã về rồi, thì tài liệu này chỉ còn cách giao vào ngày mai thôi nhỉ.
あなたがその企画に反対だというのなら、具体的な理由を教えてほしい。
Nếu bạn nói là phản đối kế hoạch đó, thì tôi muốn bạn cho biết lý do cụ thể.
嫌いなら、無理して食べなくてもいいですよ。
Nếu không thích thì bạn không cần phải cố ăn đâu.
Point 2L6_G2
2. ~ては / ~(の)では (Nếu cứ / Vì cứ ~ thì ~)
Cấu trúc mẫu câu
Vて / Aくて / Aな / N + では + は
V (普通形) + のでは
V (普通形) + のでは
~ては / ~では / ~のでは đặt một điều kiện hoặc tình trạng làm tiền đề và thường nêu một kết quả/đánh giá không mong muốn: “nếu/cứ... thì...”. Với động từ có thể gặp Vては hoặc V普通形+のでは; với tính từ và danh từ dùng hình thức phù hợp như Aくては・Aでは・Nでは.
Vế sau thường là đánh giá như “không được / khó / không thể / sẽ gặp vấn đề...”. Không nên hiểu “luôn luôn tiêu cực” theo nghĩa tuyệt đối, nhưng đây là khuynh hướng rất mạnh của mẫu N3 này.
Ví dụ minh họa (3)
毎日睡眠時間が4時間では、体がもたないだろう。
Nếu cứ mỗi ngày chỉ ngủ 4 tiếng, thì cơ thể sẽ không chịu nổi đâu.
そんなに急いで作っては、きっとどこかにミスが出るよ。
Nếu cứ làm vội vàng như thế, chắc chắn sẽ xảy ra lỗi ở đâu đó.
こんなに高価なものばかり買っていては、将来お金に困るだろう。
Nếu cứ mua toàn đồ đắt tiền thế này, thì tương lai sẽ gặp khó khăn về tiền bạc mất.
Point 3L6_G3
3. ~さえ~ば / ~さえ~なら (Chỉ cần ~ là sẽ ~)
Cấu trúc mẫu câu
Danh từ (N) + さえ + Vば / Aいければ
Danh từ (N) + さえ + Aななら / Nなら
Vます (bỏ ます) + さえすれば
Danh từ (N) + さえ + Aななら / Nなら
Vます (bỏ ます) + さえすれば
Dịch: "Chỉ cần ~ là sẽ / là đủ ~".
Trợ từ さえ (ngay cả, chỉ cần) sẽ thay thế luôn cho các trợ từ を・が trong câu.
Trợ từ さえ (ngay cả, chỉ cần) sẽ thay thế luôn cho các trợ từ を・が trong câu.
Ví dụ minh họa (3)
彼女さえいれば、他のものは何もいらない。
Chỉ cần có cô ấy, thì tôi không cần bất cứ thứ gì khác.
この書類にサインさえすれば、契約は成立する。
Chỉ cần ký tên vào tài liệu này, hợp đồng sẽ được thành lập.
天気が晴れさえすれば、明日のハイキングは決行だ。
Chỉ cần thời tiết quang đãng, thì chuyến dã ngoại ngày mai sẽ được tiến hành.
Point 4L6_G4
4. たとえ~ても (Dù có ~ thì vẫn ~)
Cấu trúc mẫu câu
たとえ + Vても / Aくても / Aなでも / Nでも
Cách nói nhấn mạnh: Dù giả thiết ở vế trước có trở thành hiện thực đi nữa, thì cũng không ảnh hưởng đến điều sẽ diễn ra ở vế sau.
Ví dụ minh họa (3)
たとえ失敗しても、また最初からやり直せばいい。
Dù có thất bại, thì làm lại từ đầu cũng không sao.
たとえどんなに寒くても、毎朝ジョギングをする。
Dù có lạnh đến mấy, tôi vẫn chạy bộ vào mỗi buổi sáng.
たとえ彼が有名人でも、私は普通の人として接する。
Dù anh ấy là người nổi tiếng, tôi vẫn đối xử như một người bình thường.
Point 5L6_G5
5. ~ば / ~たら / ~なら (Câu điều kiện trái thực tế)
Cấu trúc mẫu câu
V ば (Nếu)
V たら (Nếu / Sau khi)
N なら (Nếu là N)
V たら (Nếu / Sau khi)
N なら (Nếu là N)
- Đây là Câu điều kiện không có thực (cả 2 vế đều là chuyện không xảy ra trong thực tế).
- Vế sau thường đi kèm với が / のに để thể hiện sự tiếc nuối.
Ví dụ minh họa (3)
もし時間があれば、そのパーティーに参加したい。
Nếu có thời gian, tôi muốn tham gia bữa tiệc đó. (Thực tế là không có thời gian)
卒業したら、すぐに海外で働くつもりだ。
Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định làm việc ở nước ngoài ngay lập tức.
パリなら、セーヌ川沿いのカフェがおすすめだよ。
Nếu là Paris, thì tôi gợi ý quán cà phê dọc sông Seine đấy.