Point 1L1_G1
1. ~うちに (Nhân lúc / Trong lúc...)
Cấu trúc mẫu câu
N の / V る / V ている / V ない / Aい / Aな + うちに
A) “Nhân lúc / trước khi...” Làm (2) trong khi trạng thái (1) vẫn còn tiếp diễn, trước khi tình hình thay đổi. Vế (2) thường là hành động có chủ ý.
B) “Trong lúc đang...” Trong quá trình (1) tiếp diễn, một sự thay đổi hoặc kết quả (2) dần dần / tự nhiên xuất hiện. Vế (2) thường không phải hành động có chủ ý.
Lưu ý: Không phải mọi câu với うちに đều mang nghĩa “nếu không làm ngay sẽ mất cơ hội”; sắc thái này rõ nhất ở cách dùng A.
Ví dụ minh họa (4)
元気なうちに、趣味を楽しみたい。
Nhân lúc còn khỏe mạnh, tôi muốn tận hưởng sở thích của mình.
忘れないうちに、この大切な情報をメモしておこう。
Trước khi quên, tôi sẽ ghi lại thông tin quan trọng này.
練習をしているうちに、だんだん難しい曲も弾けるようになった。
Trong quá trình tập luyện, dần dần tôi đã chơi được cả những bản nhạc khó.
長い時間話しているうちに、外はいつの間にか暗くなっていた。
Trong khi mải nói chuyện lâu, ngoài trời đã tối từ lúc nào không biết.
Point 2L1_G2
2. ~間 (あいだ) / ~間に (あいだに)
Cấu trúc mẫu câu
V ている + 間 + V る / V ている / V ない
V ている + 間に + V
V ている + 間に + V
📌 Phân biệt うちに / 間 / 間に
間: Nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian (1); trạng thái/hành động (2) tiếp diễn trong khoảng đó.
間に: (2) xảy ra tại một thời điểm hoặc trong một phần của khoảng thời gian (1), không nhất thiết phải là “động từ khoảnh khắc”.
うちに: Có thể mang nghĩa tranh thủ khi trạng thái còn duy trì, hoặc diễn tả một sự thay đổi xuất hiện trong quá trình đó. Khoảng thời gian thường được nhìn như một trạng thái đang còn hiệu lực.
間に: (2) xảy ra tại một thời điểm hoặc trong một phần của khoảng thời gian (1), không nhất thiết phải là “động từ khoảnh khắc”.
うちに: Có thể mang nghĩa tranh thủ khi trạng thái còn duy trì, hoặc diễn tả một sự thay đổi xuất hiện trong quá trình đó. Khoảng thời gian thường được nhìn như một trạng thái đang còn hiệu lực.
Ví dụ minh họa (4)
息子が留守の間、庭の草取りをしていた。
Trong suốt thời gian con trai vắng nhà, tôi đã nhổ cỏ trong vườn.
夏休みの間、私はずっとバイトをしていた。
Suốt trong kỳ nghỉ hè, tôi đã đi làm thêm liên tục.
彼女がお茶を入れている間に、メールをチェックした。
Trong lúc cô ấy (đang) pha trà, tôi đã (tranh thủ) kiểm tra email.
バスを待っている間に、財布を落としてしまった。
Trong lúc đợi xe buýt, tôi đã lỡ làm rơi mất ví.
Point 3L1_G3
3. ~てからでないと / ~てからでなければ
Cấu trúc mẫu câu
V てから + でないと / でなければ
"Chỉ sau khi (1) thì mới có thể (2)" / "Nếu chưa làm (1) thì không thể làm (2)".
Vế (2) thường mang nghĩa phủ định hoặc biểu thị sự khó khăn.
Ví dụ minh họa (2)
社長の承認を得てからでないと、計画を実行できません。
Nếu chưa nhận được sự phê duyệt của giám đốc thì không thể thực hiện kế hoạch.
十分に休養を取ってからでなければ、仕事に戻るのは無理だ。
Nếu chưa nghỉ ngơi đầy đủ thì chưa thể quay lại làm việc.
Point 4L1_G4
4. ~ところだ / ところ+助詞 (Trợ từ)
Cấu trúc mẫu câu
V (thể từ điển / ている / thể た) + ところだ・ところ(+ trợ từ)
Diễn tả hành động đang ở đúng giai đoạn nào.
① Vる + ところだ: sắp / chuẩn bị làm V.
② Vている + ところだ: đúng lúc đang làm V.
③ Vた + ところだ: vừa mới làm V xong.
④ Vていた + ところだ: lúc đó đang ở giữa quá trình làm V.
Với trợ từ: ~ところに / ~ところへ = đúng lúc... thì một sự việc khác xảy đến; ~ところを = đúng lúc đang... thì bị bắt gặp, làm phiền, được giúp đỡ...
Chú ý: Vたところで thường là một mẫu khác mang nghĩa “dù có... thì cũng...”, không nên hiểu là “vừa làm xong thì...”.
Chú ý: Vたところで thường là một mẫu khác mang nghĩa “dù có... thì cũng...”, không nên hiểu là “vừa làm xong thì...”.
Ví dụ minh họa (6)
今帰ってきたところだ。
Tôi vừa mới về đến nhà. (Vた)
ロケットは間もなく飛び立つところだ。緊張の瞬間だ。
Tên lửa sắp sửa bay lên. Thật là một khoảnh khắc căng thẳng. (Vる)
いい時に電話をくれた。私もちょうど電話しようと思っていたところなんだ。
Cậu gọi đúng lúc đấy. Tớ cũng chính lúc ấy đang định gọi cho cậu. (Vていた)
友人と楽しく話しているところに、知らない人が声をかけてきた。
Đúng lúc đang nói chuyện vui vẻ với bạn, thì một người lạ đến bắt chuyện. (ところに)
会社から機密書類を持ち出しているところを警備員に見つかった。
Đang lúc lén mang tài liệu mật ra khỏi công ty thì bị nhân viên bảo vệ phát hiện. (ところを)
試験中、隣の人の答えを見ているところを先生に注意された。
Lúc thi, đang nhìn trộm đáp án của bạn bên cạnh thì bị giáo viên nhắc nhở. (ところを)