1. ~くらい / ~ぐらい / ~ほど (Đến mức / Cỡ)
+ に / の N
Dùng để so sánh nhằm làm rõ mức độ của sự vật, sự việc. Dịch là "Đến mức...", "Cỡ...".
2. ~くらい~はない / ~ほど~はない
+ 【Người】はいない / 【Vật/Việc】はない
“Không có ai / gì... bằng N”. Đây là cách nói mang tính đánh giá chủ quan, dùng để nhấn mạnh N ở mức cao nhất trong phạm vi người nói nghĩ đến.
✓ Có thể dùng để khen hoặc chê / đánh giá tích cực hoặc tiêu cực, không chỉ để “đề cao” N. Ví dụ: 戦争ほど悲惨なものはない = Không có gì bi thảm bằng chiến tranh.
✓ Không nhất thiết mang nghĩa “N không thể thay thế được”.
3. ~くらいなら / ~ぐらいなら
+ (V2)
"Nếu phải (1) thì thà (2) còn hơn".
4. ~に限る (Tốt nhất là...)
~に限る dùng để nói theo đánh giá hoặc kinh nghiệm của người nói rằng “... là tốt nhất / không gì bằng...”.
✓ Thường dùng trong hội thoại để đưa ra lời khuyên hoặc sở thích mang tính chủ quan: 疲れた時は寝るに限る = Khi mệt thì ngủ là tốt nhất.
✓ Không phải lúc nào cũng là một kết luận khách quan hay quy tắc chung.
✓ Phân biệt với các cách dùng khác của 限る như ~に限って, ~に限り, ~とは限らない.