微

Từ vựng chứa chữ 微

  • 微笑びしょうVI TIẾU

    mỉm cười

  • 微妙なびみょうなVI DIỆU

    tinh tế, vi diệu

  • 微調整びちょうせいVI ĐIỀU CHỈNH

    điều chỉnh vi mô, tinh chỉnh

  • 微粒子びりゅうしVI LẠP TỬ

    hạt vi mô, hạt siêu nhỏ

Chữ Hán cùng bài