響

Chữ Hán 響 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HƯỞNG
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
ひびく

Từ vựng chứa chữ 響

  • 影響えいきょうẢNH HƯỞNG

    ảnh hưởng

  • 反響はんきょうPHẢN HƯỞNG

    tiếng vang, phản hồi

Chữ Hán cùng bài