歴
Chữ Hán 歴 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- LỊCH
- Âm On:
- レキ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 歴
- 着信履歴ちゃくしんりれきTRƯỚC TÍN LÝ LỊCH
lịch sử cuộc gọi đến
- 歴史れきしLỊCH SỬ
lịch sử
- 履歴書りれきしょLÝ LỊCH THƯ
sơ yếu lý lịch
- 履歴りれきLÝ LỊCH
lý lịch
- 経歴けいれきKINH LỊCH
kinh nghiệm, lý lịch
lịch sử cuộc gọi đến
lịch sử
sơ yếu lý lịch
lý lịch
kinh nghiệm, lý lịch