歴

Từ vựng chứa chữ 歴

  • 着信履歴ちゃくしんりれきTRƯỚC TÍN LÝ LỊCH

    lịch sử cuộc gọi đến

  • 歴史れきしLỊCH SỬ

    lịch sử

  • 履歴書りれきしょLÝ LỊCH THƯ

    sơ yếu lý lịch

  • 履歴りれきLÝ LỊCH

    lý lịch

  • 経歴けいれきKINH LỊCH

    kinh nghiệm, lý lịch

Chữ Hán cùng bài