測
Chữ Hán 測 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TRẮC
- Âm On:
- ソク、はかる
- Âm Kun:
- はかる
Từ vựng chứa chữ 測
- 測定そくていTRẮC ĐỊNH
đo lường
- 測るはかるTRẮC
đo đạc
- 熱を測るねつをはかるNHIỆT TRẮC
đo nhiệt độ
- 長さ・広さを測るながさ・ひろさをはかるTRƯỜNG QUẢNG TRẮC
đo chiều dài và chiều rộng
đo lường
đo đạc
đo nhiệt độ
đo chiều dài và chiều rộng