静

Chữ Hán 静 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TĨNH
Âm On:
セイ
Âm Kun:
しずか、しずまる

Từ vựng chứa chữ 静

  • 安静(な)あんせい(な)AN TĨNH

    yên tĩnh

  • 静か(な)しずか(な)TĨNH

    yên tĩnh

  • 静まるしずまるTĨNH

    trở nên yên tĩnh

Chữ Hán cùng bài