落

Chữ Hán 落 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
LẠC
Âm On:
ラク
Âm Kun:
おちる、おとす

Từ vựng chứa chữ 落

  • 転落てんらくCHUYỂN LẠC

    rơi xuống

  • 落第らくだいLẠC ĐỆ

    thi trượt, ở lại lớp

  • 落ちるおちるLẠC

    rơi, rụng

  • 落とすおとすLẠC

    đánh rơi

  • 落石らくせきLẠC THẠCH

    đá rơi

  • 落下らっかLẠC HẠ

    rơi xuống

Chữ Hán cùng bài