携

Chữ Hán 携 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HUỀ
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
たずさわる

Từ vựng chứa chữ 携

  • 携わるたずさわるHUỀ

    tham gia vào, làm việc trong (ngành giáo dục)

Chữ Hán cùng bài