障

Chữ Hán 障 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHƯỚNG
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
さわる

Từ vựng chứa chữ 障

  • 故障こしょうCỐ CHƯỚNG

    hỏng hóc, trục trặc

  • 障害しょうがいCHƯỚNG HẠI

    trở ngại, chướng ngại

Chữ Hán cùng bài