介

Chữ Hán 介 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
GIỚI
Âm On:
カイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 介

  • 介入かいにゅうGIỚI NHẬP

    can thiệp

  • 介護かいごGIỚI HỘ

    chăm sóc người bệnh/già

Chữ Hán cùng bài