余

Từ vựng chứa chữ 余

  • 余分(な)よぶん(な)DƯ PHÂN

    phần thừa, thừa thãi

  • 余計(な)よけい(な)DƯ KẾ

    dư thừa, không cần thiết

  • 余裕よゆうDƯ DỤ

    phần dư, thong thả (thời gian, tiền bạc)

  • 余るあまるDƯ

    dư thừa, còn sót lại

  • 余暇よかDƯ HẠ

    thời gian rảnh rỗi

Chữ Hán cùng bài