Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 1 • Ngày 6
血
血
Chữ Hán 血 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
HUYẾT
Âm On:
ケツ
Âm Kun:
ち
Luyện viết chữ 血
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 1 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 血
出血
しゅっけつ
XUẤT HUYẾT
xuất huyết, chảy máu
血
ち
HUYẾT
máu
高血圧
こうけつあつ
CAO HUYẾT ÁP
huyết áp cao
Chữ Hán cùng bài
停
整
券
現
両
替
優
座
降
未
末
若
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1