弁

Chữ Hán 弁 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BIỆN
Âm On:
ベン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 弁

  • 弁解べんかいBIỆN GIẢI

    biện giải, bào chữa

  • 弁論大会べんろんたいかいBIỆN LUẬN ĐẠI HỘI

    đại hội hùng biện

Chữ Hán cùng bài