滞
Chữ Hán 滞 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- TRỆ
- Âm On:
- タイ
- Âm Kun:
- とどこおる
Từ vựng chứa chữ 滞
- 渋滞じゅうたいSÁP TRỆ
kẹt xe, tắc nghẽn
- 滞在たいざいTRỆ TẠI
lưu lại, tạm trú
- 滞るとどこおるTRỆ
đình trệ, ứ đọng (công việc)
kẹt xe, tắc nghẽn
lưu lại, tạm trú
đình trệ, ứ đọng (công việc)