士
Chữ Hán 士 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- SĨ
- Âm On:
- シ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 士
- 保育士ほいくしBẢO DỤC SĨ
giáo viên mầm non
- 介護士かいごしGIỚI HỘ SĨ
nhân viên chăm sóc, điều dưỡng
- 運転士うんてんしVẬN CHUYỂN SĨ
người lái tàu, người lái xe
- 理学療法士りがくりょうほうしLÝ HỌC LIỆU PHÁP SĨ
nhà vật lý trị liệu