掛

Chữ Hán 掛 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUÁI
Âm On:
カイ
Âm Kun:
かける

Từ vựng chứa chữ 掛

  • 掛けるかけるQUÁI

    treo lên

Chữ Hán cùng bài