証
Chữ Hán 証 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- CHỨNG
- Âm On:
- ショウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 証
- 証明書しょうめいしょCHỨNG MINH THƯ
giấy chứng nhận
- 免許証めんきょしょうMIỄN HỨA CHỨNG
giấy phép, bằng lái xe
- 許可証きょかしょうHỨA KHẢ CHỨNG
giấy chứng nhận, giấy phép
giấy chứng nhận
giấy phép, bằng lái xe
giấy chứng nhận, giấy phép