証

Từ vựng chứa chữ 証

  • 証明書しょうめいしょCHỨNG MINH THƯ

    giấy chứng nhận

  • 免許証めんきょしょうMIỄN HỨA CHỨNG

    giấy phép, bằng lái xe

  • 許可証きょかしょうHỨA KHẢ CHỨNG

    giấy chứng nhận, giấy phép

Chữ Hán cùng bài