撮

Chữ Hán 撮 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TOÁT
Âm On:
とる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 撮

  • 写真・映画・ビデオを撮る〈撮影〉しゃしん・えいが・ビデオをとる(さつえい)TẢ CHÂN ÁNH HỌA TOÁT TOÁT ẢNH

    chụp ảnh, quay phim, quay video

Chữ Hán cùng bài