寄

Chữ Hán 寄 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KÝ
Âm On:
キ
Âm Kun:
よる、よせる

Từ vựng chứa chữ 寄

  • 寄付きふKÝ PHÓ

    quyên góp, hiến tặng

  • 取り寄せるとりよせるTHỦ KÝ

    đặt hàng, mang đến

  • 立ち寄るたちよるLẬP KÝ

    ghé qua, tạt vào

  • 年寄りとしよりNIÊN KÝ

    người già

Chữ Hán cùng bài