1. ~とは (Nghĩa là... / Định nghĩa là...)
Ý nghĩa: Dùng để nêu định nghĩa, giải thích bản chất/ý nghĩa của một sự vật, khái niệm hoặc từ ngữ.
✓ Là cách nói tương đối trang trọng, mang tính văn viết hơn というのは.
✓ Khi định nghĩa, vế sau thường dùng 〜だ、〜である、〜という意味である、〜のことである...
✓ Cũng có thể dùng trong câu hỏi như 〜とは何か / 〜とはどういう意味か để hỏi bản chất hoặc ý nghĩa của điều được nêu ra.
2. ~といえば (Nhắc đến... thì...)
Mẫu câu này có 2 cách sử dụng hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh.
✓ Từ một chủ đề được đưa ra, gợi liên tưởng, gợi nhớ đến một câu chuyện khác có liên quan. (Nhắc đến cái này... thì tôi lại nhớ ra vấn đề kia...).
✓ Dùng để chấp nhận, công nhận quan điểm của người khác hoặc sự thật ở vế trước, nhưng điều muốn nói thực sự (quan trọng hơn) lại nằm ở vế sau. (Nói là... thì đúng là... thật đấy, nhưng...).
B「そのようですね。安くなるといえば、飛行機のチケットが安く買えそうなんで、来月旅行しようと思っているんです。」
3. ~というと / ~といえば / ~といったら
Ý nghĩa: Khi nhắc đến một chủ đề, người nói nêu điều tiêu biểu hoặc điều mình liên tưởng đến; ngoài ra というと / っていうと còn có thể dùng để xác nhận lại nội dung vừa nghe.
✓ Ở nghĩa liên tưởng, vế sau nêu hình ảnh, sự vật hoặc đặc điểm dễ được liên hệ với chủ đề phía trước.
✓ Không nhất thiết phải là “đặc trưng nhất”; đó có thể đơn giản là điều người nói liên tưởng tới.
✓ Khi xác nhận, というと / っていうと có nghĩa gần như “ý bạn nói là...?” và thường đi với câu hỏi/xác nhận ở vế sau.
B「トップっていうと、去年オープンしたイタリアンレストランのことですよね。」
B「えっ。辞めるというと、もう来ないということですか。」
4. ~(のこと)となると (Hễ nhắc đến... thì...)
Ý nghĩa: Hễ liên quan đến / cứ động đến chuyện...
✓ Dùng khi một người thể hiện phản ứng, thái độ hoặc hành vi đặc biệt mỗi khi chủ đề/sự việc N được nhắc tới hoặc có liên quan.
✓ Vế sau thường cho thấy người đó trở nên khác bình thường, ví dụ nói mãi không ngừng, đột nhiên rất nhiệt tình hoặc tỏ ra am hiểu.
✓ Thường dùng với chủ đề mà người đó đặc biệt quan tâm, yêu thích, nhạy cảm hoặc có phản ứng mạnh.
5. ~といったら (Nói về... thì thật là...)
Ý nghĩa: Nói đến... thì thật là... / ... đến mức không thể diễn tả hết.
✓ Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm, thường kèm sự kinh ngạc/cảm thán của người nói.
✓ Phía trước thường là danh từ biểu thị mức độ/trạng thái như 怖さ、忙しさ、驚き、景色...
✓ Có thể kết thúc ngay ở 〜といったら...; phần sau được lược bỏ vì mức độ/cảm xúc đã được ngầm hiểu.