1. ~(よ)うではないか
Giải thích: Dùng để kêu gọi hoặc đề nghị một nhóm người cùng thực hiện một hành động: “Chúng ta hãy... / Cùng... nào”.
✓ ~ようではないか mang sắc thái trang trọng, hùng biện hoặc mạnh mẽ hơn ~よう; thường gặp trong phát biểu, lời kêu gọi, cuộc họp...
✓ ~ようじゃないか thân mật hơn và có thể xuất hiện trong hội thoại. Vì vậy không nên ghi nhớ tuyệt đối rằng mẫu này “không dùng trong đời sống thường ngày”.
2. ~ことだ
Giải thích: Vる / Vない + ことだ dùng để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn: “nên... / không nên...”.
✓ Thường dùng khi người nói cho rằng hành động đó là cách tốt để đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.
✓ Bản thân mẫu câu kết thúc bằng ことだ / ことです; phần động từ phía trước có thể là khẳng định hoặc phủ định (Vないことだ).
✓ Sắc thái khá trực tiếp, nên cần thận trọng khi dùng để khuyên người có địa vị cao hơn; không phải là một lệnh cấm ngữ pháp tuyệt đối.
3. ~ものだ / ~ものではない
Vる + ものではない
Giải thích: ~ものだ / ~ものではない dùng để nói điều được xem là lẽ thường, phép tắc hoặc cách cư xử đúng đắn: “nên... / không nên...”.
✓ Khác với ~ことだ thường là lời khuyên cho một tình huống cụ thể, mẫu này dễ mang tính khái quát, đạo lý hoặc chuẩn mực xã hội hơn.
✓ Có thể xuất hiện trong lời nhắc nhở trực tiếp, nhưng vì dễ mang sắc thái giáo huấn nên cần chú ý quan hệ với người nghe.
4. ~ことはない
Giải thích: Vる + ことはない nghĩa là “không cần phải... / chẳng việc gì phải...”. Người nói đánh giá rằng hành động đó không cần thiết trong tình huống hiện tại.
✓ Thường dùng để trấn an hoặc khuyên người khác đừng làm điều không cần thiết.
✓ Đây là mẫu khác với Vないことはない (“không phải là không... / vẫn có thể...”).
5. ~まい / ~(よ)うか~まいか
Vよう + か + Vる + まいか
* Động từ nhóm 2, 3: V ます + まい (Ngoại lệ: する → するまい / すまい)
Giải thích: ~まい trong bài này biểu thị quyết tâm phủ định: “sẽ không / quyết không...”. ~(よ)うか~まいか diễn tả sự do dự “làm hay không làm”.
✓ ~まい còn có cách dùng khác là suy đoán phủ định “chắc là không...”; cần phân biệt theo ngữ cảnh.
✓ Với する có thể gặp するまい / すまい. Với động từ nhóm 2 cũng có thể gặp dạng như 食べまい bên cạnh 食べるまい.
6. ~ものか / ~もんか
Giải thích: ~ものか / ~もんか là cách phủ định mạnh mang cảm xúc: “đời nào... / tuyệt đối không... / làm sao mà... được”.
✓ Có thể thể hiện quyết tâm không làm, hoặc bác bỏ mạnh một nhận định/khả năng tùy câu.
✓ ~もんか là dạng hội thoại thân mật hơn. Sắc thái mạnh nên cần chú ý ngữ cảnh và quan hệ với người nghe.