Ngữ pháp JLPT N2 Shinkanzen Bài 24: ~ことだ・~ことはない・~まい (Nên... / Không cần... / Sẽ không...)

~ことだ・~ことはない・~まい (Nên... / Không cần... / Sẽ không...)

JLPT N2
Shinkanzen N2 • 6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
Point 1N2_L24_G1

1. ~(よ)うではないか

Cấu trúc mẫu câu
Vよう (Thể ý chí) + ではないか / じゃないか
Nghĩa: Cùng nhau... nhé / Hãy cùng...

Giải thích: Dùng để kêu gọi hoặc đề nghị một nhóm người cùng thực hiện một hành động: “Chúng ta hãy... / Cùng... nào”.
✓ ~ようではないか mang sắc thái trang trọng, hùng biện hoặc mạnh mẽ hơn ~よう; thường gặp trong phát biểu, lời kêu gọi, cuộc họp...
✓ ~ようじゃないか thân mật hơn và có thể xuất hiện trong hội thoại. Vì vậy không nên ghi nhớ tuyệt đối rằng mẫu này “không dùng trong đời sống thường ngày”.

Ví dụ minh họa (2)
環境かんきょうを守まもるために何なにができるか、考かんがえてみようではないか。
Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ xem có thể làm được gì để bảo vệ môi trường nhé.
みんなで協力きょうりょくして、このイベントを成功せいこうさせようじゃないか。
Mọi người hãy cùng hợp tác để làm cho sự kiện này thành công nào.
Point 2N2_L24_G2

2. ~ことだ

Cấu trúc mẫu câu
Vる / Vない + ことだ
Nghĩa: Nên / Không nên (làm gì)

Giải thích: Vる / Vない + ことだ dùng để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn: “nên... / không nên...”.
✓ Thường dùng khi người nói cho rằng hành động đó là cách tốt để đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.
✓ Bản thân mẫu câu kết thúc bằng ことだ / ことです; phần động từ phía trước có thể là khẳng định hoặc phủ định (Vないことだ).
✓ Sắc thái khá trực tiếp, nên cần thận trọng khi dùng để khuyên người có địa vị cao hơn; không phải là một lệnh cấm ngữ pháp tuyệt đối.

Ví dụ minh họa (2)
いいアイディアを見みつけるためには、普段ふだんから思おもいついたことをメモしておくことだ。
Để tìm ra ý tưởng hay, bình thường nên ghi lại những gì chợt nảy ra trong đầu.
大切たいせつな決定けっていをしなければならないときは、いろいろな人ひとの意見いけんを聞きいてみることです。
Khi đưa ra một quyết định quan trọng, bạn nên thử hỏi ý kiến của nhiều người.
Point 3N2_L24_G3

3. ~ものだ / ~ものではない

Cấu trúc mẫu câu
Vる / Vない + ものだ
Vる + ものではない
Nghĩa: Nên / Không nên làm gì (Thuộc về lẽ thường tình)

Giải thích: ~ものだ / ~ものではない dùng để nói điều được xem là lẽ thường, phép tắc hoặc cách cư xử đúng đắn: “nên... / không nên...”.
✓ Khác với ~ことだ thường là lời khuyên cho một tình huống cụ thể, mẫu này dễ mang tính khái quát, đạo lý hoặc chuẩn mực xã hội hơn.
✓ Có thể xuất hiện trong lời nhắc nhở trực tiếp, nhưng vì dễ mang sắc thái giáo huấn nên cần chú ý quan hệ với người nghe.

Ví dụ minh họa (2)
人ひととの出会であいは大切たいせつにするものだ。
Những cuộc gặp gỡ với người khác là điều nên trân trọng.
気軽きがるに人ひとにお金かねを貸かすものではない。
Không nên tùy tiện cho người khác vay tiền.
Point 4N2_L24_G4

4. ~ことはない

Cấu trúc mẫu câu
Vる (Thể từ điển) + ことはない / ことはありません
Nghĩa: Không cần thiết phải...

Giải thích: Vる + ことはない nghĩa là “không cần phải... / chẳng việc gì phải...”. Người nói đánh giá rằng hành động đó không cần thiết trong tình huống hiện tại.
✓ Thường dùng để trấn an hoặc khuyên người khác đừng làm điều không cần thiết.
✓ Đây là mẫu khác với Vないことはない (“không phải là không... / vẫn có thể...”).

Ví dụ minh họa (2)
用事ようじは電話でんわで済すみますから、なにもわざわざ行いくことはありません。
Công việc có thể giải quyết xong qua điện thoại, nên không cần thiết phải cất công đến tận nơi đâu.
彼かれの言葉ことばなど気きにすることはないよ。いつもきつい言いい方かたをする人ひとだから。
Không cần bận tâm đến những lời anh ấy nói đâu. Anh ấy vốn là người lúc nào cũng nói khá gay gắt.
Point 5N2_L24_G5

5. ~まい / ~(よ)うか~まいか

Cấu trúc mẫu câu
Vる + まい
Vよう + か + Vる + まいか
* Động từ nhóm 2, 3: V ます + まい (Ngoại lệ: する → するまい / すまい)
Nghĩa: Tuyệt đối không / Có nên... hay không

Giải thích: ~まい trong bài này biểu thị quyết tâm phủ định: “sẽ không / quyết không...”. ~(よ)うか~まいか diễn tả sự do dự “làm hay không làm”.
✓ ~まい còn có cách dùng khác là suy đoán phủ định “chắc là không...”; cần phân biệt theo ngữ cảnh.
✓ Với する có thể gặp するまい / すまい. Với động từ nhóm 2 cũng có thể gặp dạng như 食べまい bên cạnh 食べるまい.

Ví dụ minh họa (2)
こんなばかな失敗しっぱいは二度にどとするまい。気きをつけよう。
Tôi quyết sẽ không bao giờ mắc lại một lỗi ngớ ngẩn như thế này nữa. Phải cẩn thận thôi.
掃除そうじロボットを買かおうか買かうまいか決心けっしんがつかない。
Tôi vẫn chưa thể quyết định được là có nên mua robot hút bụi hay không.
Point 6N2_L24_G6

6. ~ものか / ~もんか

Cấu trúc mẫu câu
Vる (Thể từ điển) + ものか / もんか
Nghĩa: Tuyệt đối không... / Quyết không...

Giải thích: ~ものか / ~もんか là cách phủ định mạnh mang cảm xúc: “đời nào... / tuyệt đối không... / làm sao mà... được”.
✓ Có thể thể hiện quyết tâm không làm, hoặc bác bỏ mạnh một nhận định/khả năng tùy câu.
✓ ~もんか là dạng hội thoại thân mật hơn. Sắc thái mạnh nên cần chú ý ngữ cảnh và quan hệ với người nghe.

Ví dụ minh họa (2)
あんな無責任むせきにんな人ひととはもう一緒いっしょに仕事しごとをするものか。
Tôi đời nào còn làm việc chung với một người vô trách nhiệm như thế nữa.
今日きょうこそは遅刻ちこくするものかと毎日思まいにちおもうけれど、やっぱり何分なにぶんか遅刻ちこくしてしまう。
Ngày nào tôi cũng tự nhủ “hôm nay nhất định không đi muộn”, nhưng cuối cùng vẫn cứ muộn vài phút.