1. ~ものだ (Vốn dĩ là / Lẽ thường là...)
Tính từ Aい / Naな + ものだ
Ý nghĩa: Vốn dĩ / thường là / lẽ thường là...
✓ Trong cách dùng này, ~ものだ nêu bản chất, khuynh hướng hoặc lẽ thường mang tính khái quát.
✓ Chủ thể có thể là một nhóm/loại nói chung, hoặc một trường hợp cụ thể được dùng để rút ra nhận định mang tính phổ quát; không nên đặt quy tắc tuyệt đối rằng chủ ngữ “không được là cá nhân”.
✓ Với nghĩa “lẽ thường” này thường dùng dạng không quá khứ. Tuy nhiên ~ものだ còn có cách dùng khác với quá khứ, như ~たものだ để hồi tưởng thói quen/kỷ niệm xưa.
2. ~というものだ (Theo lẽ thường thì đúng là... / Quả thật là...)
* Tính từ Na / Danh từ N (Giữ nguyên だ hoặc bỏ だ)
Ý nghĩa: Quả thật là... / có thể nói đó chính là...
✓ Người nói đưa ra đánh giá mạnh về một sự việc cụ thể dựa trên lẽ thường, chuẩn mực hoặc cách nhìn của mình.
✓ Thường dùng để kết luận kiểu “như thế mới gọi là... / như thế quả là...”.
✓ Không cần ghi nhớ quy tắc tuyệt đối rằng mẫu này “không đi với từ chỉ cảm xúc”; điều quan trọng là câu mang tính đánh giá/khẳng định về sự việc.
3. ~にすぎない (Chỉ là / Đơn giản chỉ là...)
* Tính từ Na だ -> である / Danh từ N だ -> である (Hoặc đi trực tiếp N にすぎない)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự việc, trạng thái đó chỉ đơn giản là vậy thôi, không có gì to tát hay đặc biệt hơn (thường mang ý hạ thấp).
✓ Tương đương với cụm từ ただ〜だけで、それ以上ではない (Chỉ là... ngoài ra không hơn không kém).
4. ~にほかならない (Chính là... / Không gì khác ngoài...)
* Hay đi kèm với cấu trúc 〜からにほかならない (Chính là vì...)
Ý nghĩa: Chính là / không gì khác ngoài...
✓ Nhấn mạnh rằng N hoặc nội dung được nêu chính là bản chất, nguyên nhân, người/vật tương ứng và không phải điều gì khác.
✓ Không chỉ dùng cho nguyên nhân. Khi đi với ~からにほかならない, nó đặc biệt nhấn mạnh “chính là vì...”.
✓ Mang sắc thái khẳng định mạnh, thường gặp trong văn viết hoặc lời giải thích trang trọng.
5. ~に越したことはない (Không nhất thiết... nhưng nếu được thì tốt nhất)
* Tính từ Na だ -> である / Danh từ N だ -> である
Ý nghĩa: ... thì tốt nhất / không gì tốt hơn...
✓ Dùng để nói rằng trong số các khả năng, trạng thái hoặc điều kiện được nêu là đáng mong muốn, an toàn hoặc thuận lợi nhất.
✓ Thường có thể dịch tự nhiên là “càng... càng tốt” hoặc “nếu được... thì tốt nhất”.
✓ Không nhất thiết phải hàm ý rằng điều đó “không bắt buộc”; trọng tâm là đánh giá đó là lựa chọn tốt hơn.
6. ~しかない / ~よりほかない (Chỉ còn cách / Không còn lựa chọn nào khác)
Ý nghĩa: Thể hiện việc không có phương pháp nào khác, không có khả năng hay lựa chọn nào khác, đành phải làm việc đó.
✓ Đôi khi mẫu câu này cũng được dùng với ý nghĩa tích cực, thể hiện hành động đó là sự lựa chọn duy nhất và tuyệt vời nhất ở thời điểm hiện tại (như ví dụ số 3).
7. ~べきだ / ~べきではない (Đương nhiên nên làm / Không nên làm...)
* Ngoại lệ: Động từ する -> するべき / すべき
Vる + べき / べきではない + Danh từ N
Ý nghĩa: Nên / phải / đáng lẽ nên...; ~べきではない: không nên...
✓ Biểu thị nhận định mạnh về điều được xem là đúng đắn, có trách nhiệm, hợp đạo lý hoặc cần làm.
✓ Có thể dùng khi bàn về chuẩn mực, nguyên tắc và nghĩa vụ nói chung; vì sắc thái mạnh, khi nói trực tiếp với người trên hoặc khi chỉ muốn đưa lời khuyên nhẹ nhàng thì nên chọn cách nói mềm hơn.
✓ Vるべきだった diễn tả “đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm”. する có cả するべき và すべき.