1. ~に限らず (Không chỉ... mà còn...)
Ý nghĩa: Không chỉ trong phạm vi N1, mà trong cả phạm vi N2 (lớn hơn N1) cũng thế.
✓ Bằng nghĩa với: Nだけでなく / Nはもちろん.
✓ Vế sau thường có trợ từ も thể hiện ý nghĩa "còn cái khác cũng thế". Thường có từ biểu hiện phạm vi rộng hơn (như mọi người, nhiều – đa dạng, phong phú, luôn luôn...).
2. ~のみならず (Không chỉ... mà còn cả...)
Tính từ Na だ / Danh từ だ + である + のみならず
Danh từ (N) + のみならず
Ý nghĩa: Không chỉ A mà B cũng vậy / hơn nữa còn B.
✓ Có thể nối với Động từ, Tính từ và Danh từ, không chỉ riêng Danh từ.
✓ So với ~だけでなく, ~のみならず mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn.
✓ Vế sau thường có も / まで / さえ để nhấn mạnh phần được bổ sung.
3. ~ばかりか / ~ばかりでなく (Không chỉ... mà còn hơn thế nữa)
Tính từ Na だ + な / である + ばかりか
Danh từ N だ + (である) + ばかりか
Ý nghĩa: Không chỉ A mà còn B; hơn nữa / thậm chí B.
✓ Vế B bổ sung một sự việc hoặc đặc điểm khác vào A, thường tạo cảm giác mức độ tăng thêm hoặc ngoài dự đoán.
✓ A không nhất thiết phải là việc hiếm xảy ra; trọng tâm là B được thêm vào để làm ý nghĩa mạnh hơn.
✓ Thường dùng khi A và B cùng hướng đánh giá (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực), nhưng điều quan trọng nhất là quan hệ “không chỉ A mà còn B”.
4. ~はもとより (Vế 1 đương nhiên, Vế 2 cũng...)
Ý nghĩa: N1 thì đương nhiên / khỏi phải nói, và N2 cũng vậy.
✓ N1 là điều người nói xem như đã rõ hoặc dễ được chấp nhận trong ngữ cảnh, không nhất thiết phải là điều “ai cũng biết”.
✓ N2 thường mở rộng phạm vi hơn N1 và hay đi với も.
✓ Đây là cách nói tương đối trang trọng, thường gặp trong văn viết.
5. ~上に (Không chỉ... mà còn thêm vào đó...)
Tính từ Aい / Tính từ Naな / である + 上に
Danh từ Nの / である + 上に
Ý nghĩa: Không chỉ A mà thêm vào đó còn B / hơn nữa B.
✓ A và B thường là những đặc điểm hoặc sự việc cùng hướng đánh giá (cùng tốt hoặc cùng xấu), nhờ đó ý nghĩa được cộng dồn.
✓ 上 trong mẫu này hoạt động như một danh từ khi nối cấu trúc.
✓ Vế B chủ yếu nêu thêm một sự thật, trạng thái hoặc đánh giá; thường không dùng trực tiếp cho mệnh lệnh, yêu cầu hay rủ rê.